
- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Huỳnh Quang Vũ (trang riêng)
Ngày gửi: 14h:25' 20-05-2012
Dung lượng: 1.3 MB
Số lượt tải: 9
Nguồn:
Người gửi: Huỳnh Quang Vũ (trang riêng)
Ngày gửi: 14h:25' 20-05-2012
Dung lượng: 1.3 MB
Số lượt tải: 9
Số lượt thích:
0 người
TRƯỜNG THCS MINH HƯNG CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHIÃ VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
PHIẾU LIÊN LẠC
(Giữa nhà trường và gia đình)
Họ và tên học sinh: Hồ Nguyễn Ngọc Anh Lớp: 7A3
STT MÔN HỌC ĐTB CÁC MÔN THI LẠI KẾT QUẢ XẾP LOẠI
HKI HKII CN
1 Toán 7.5 8.1 7.9 Các mặt GD HKI HKII Cả năm
2 Lý 6.1 5.4 5.6 Hạnh kiểm T T T
3 Hóa Học lực K K K
4 Sinh 6.5 6.1 6.2
5 Ngữ văn 6.6 6.7 6.7 KẾT QUẢ CHUNG
6 Sử 7.8 7.4 7.5
7 Địa 7.5 7.6 7.6 Danh hiệu thi đua:
8 Ngoại ngữ 7.3 6.7 6.9 +HKI: HS tiên tiến
9 GDCD 6.7 8.1 7.6 +HKII: HS tiên tiến
10 Công nghệ 5.4 7.6 6.9 +Cả năm: HS tiên tiến
11 Thể dục Đ Đ Đ Tổng số ngày nghỉ: 0
12 Âm nhạc Đ Đ Đ Lên lớp / Ở lại lớp Được lên lớp
13 Mỹ thuật Đ Đ Đ
14 Tin học
15 Tự chọn 2
ĐTB CÁC MÔN 6.9 7.1 7.0
LIÊN LẠC VỚI GIA ĐÌNH
Nhận xét của GVCN Ý kiến của phụ huynh
"Học kì I
"
"Học kì II
"
"Cả năm
"
GIÁO VIÊN CHỦ NHIỆM
Nguyễn Thuý Hạnh
TRƯỜNG THCS MINH HƯNG CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHIÃ VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
PHIẾU LIÊN LẠC
(Giữa nhà trường và gia đình)
Họ và tên học sinh: Nguyễn Phùng Tuấn Anh Lớp: 7A3
STT MÔN HỌC ĐTB CÁC MÔN THI LẠI KẾT QUẢ XẾP LOẠI
HKI HKII CN
1 Toán 5.9 7.5 7.0 Các mặt GD HKI HKII Cả năm
2 Lý 6.6 4.4 5.1 Hạnh kiểm K K K
3 Hóa Học lực Y Tb Tb
4 Sinh 4.3 5.3 5.0
5 Ngữ văn 5.3 5.4 5.4 KẾT QUẢ CHUNG
6 Sử 6.5 7.2 7.0
7 Địa 7.4 6.9 7.1 Danh hiệu thi đua:
8 Ngoại ngữ 3.4 4.3 4.0 +HKI:
9 GDCD 7.2 5.4 6.0 +HKII:
10 Công nghệ 5.4 5.5 5.5 +Cả năm:
11 Thể dục Đ Đ Đ Tổng số ngày nghỉ: 0
12 Âm nhạc Đ Đ Đ Lên lớp / Ở lại lớp Được lên lớp
13 Mỹ thuật Đ Đ Đ
14 Tin học
15 Tự chọn 2
ĐTB CÁC MÔN 5.7 5.8 5.8
LIÊN LẠC VỚI GIA ĐÌNH
Nhận xét của GVCN Ý kiến của phụ huynh
"Học kì I
"
"Học kì II
"
"Cả năm
"
GIÁO VIÊN CHỦ NHIỆM
Nguyễn Thuý Hạnh
TRƯỜNG THCS MINH HƯNG CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHIÃ VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
PHIẾU LIÊN LẠC
(Giữa nhà trường và gia đình)
Họ và tên học sinh: Phạm Phú Cường Lớp: 7A3
STT MÔN HỌC ĐTB CÁC MÔN THI LẠI KẾT QUẢ XẾP LOẠI
HKI HKII CN
1 Toán 6.6 5.9 6.1 Các mặt GD HKI HKII Cả năm
2 Lý 8.2 6.9 7.3 Hạnh kiểm T T K
3 Hóa Học lực K K K
4 Sinh 7.2 7.9 7.7
5 Ngữ văn 6.8 6.5 6.6 KẾT QUẢ CHUNG
6 Sử 7.9 7.1 7.4
7 Địa 7.1 8.6 8.1 Danh hiệu thi đua:
8 Ngoại ngữ 7.9 6.6 7.0 +HKI: HS tiên tiến
9 GDCD 7.5 6.1 6.6 +HKII: HS tiên tiến
10 Công nghệ 5.9 7.2 6.8 +Cả năm: HS tiên tiến
11 Thể dục Đ Đ Đ Tổng số ngày nghỉ: 0
12 Âm nhạc Đ Đ Đ Lên lớp / Ở lại lớp Được lên lớp
13 Mỹ thuật Đ Đ Đ
14 Tin học
15 Tự chọn 2
ĐTB CÁC MÔN 7.1 7.0 7.1
LIÊN LẠC VỚI GIA ĐÌNH
Nhận xét của GVCN Ý kiến của phụ huynh
"Học kì I
"
"Học kì II
"
"Cả năm
"
GIÁO VIÊN CHỦ NHIỆM
Nguyễn Thuý Hạnh
TRƯỜNG THCS MINH HƯNG CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHIÃ VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
PHIẾU LIÊN LẠC
(Giữa nhà trường và gia đình)
Họ và tên học sinh: Đinh Thị Mỹ Dung Lớp: 7A3
STT MÔN HỌC ĐTB CÁC MÔN THI LẠI KẾT QUẢ XẾP LOẠI
HKI HKII CN
1 Toán 8.3 8.6 8.5 Các mặt GD HKI HKII Cả năm
2 Lý 7.2 6.9 7.0 Hạnh kiểm T T T
3 Hóa Học lực K K K
4 Sinh 6.9 6.7 6.8
5 Ngữ văn 7.1 7.5 7.4 KẾT QUẢ CHUNG
6 Sử 8.1 8.1 8.1
7 Địa 8.1 8.4 8.3 Danh hiệu thi đua:
8 Ngoại ngữ 9.1 8.6 8.8 +HKI: HS tiên tiến
9 GDCD 7.9 8.6 8.4 +HKII: HS tiên tiến
10 Công nghệ 5.5 7.6 6.9 +Cả năm: HS tiên tiến
11 Thể dục Đ Đ Đ Tổng số ngày nghỉ: 0
12 Âm nhạc Đ Đ Đ Lên lớp / Ở lại lớp
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
PHIẾU LIÊN LẠC
(Giữa nhà trường và gia đình)
Họ và tên học sinh: Hồ Nguyễn Ngọc Anh Lớp: 7A3
STT MÔN HỌC ĐTB CÁC MÔN THI LẠI KẾT QUẢ XẾP LOẠI
HKI HKII CN
1 Toán 7.5 8.1 7.9 Các mặt GD HKI HKII Cả năm
2 Lý 6.1 5.4 5.6 Hạnh kiểm T T T
3 Hóa Học lực K K K
4 Sinh 6.5 6.1 6.2
5 Ngữ văn 6.6 6.7 6.7 KẾT QUẢ CHUNG
6 Sử 7.8 7.4 7.5
7 Địa 7.5 7.6 7.6 Danh hiệu thi đua:
8 Ngoại ngữ 7.3 6.7 6.9 +HKI: HS tiên tiến
9 GDCD 6.7 8.1 7.6 +HKII: HS tiên tiến
10 Công nghệ 5.4 7.6 6.9 +Cả năm: HS tiên tiến
11 Thể dục Đ Đ Đ Tổng số ngày nghỉ: 0
12 Âm nhạc Đ Đ Đ Lên lớp / Ở lại lớp Được lên lớp
13 Mỹ thuật Đ Đ Đ
14 Tin học
15 Tự chọn 2
ĐTB CÁC MÔN 6.9 7.1 7.0
LIÊN LẠC VỚI GIA ĐÌNH
Nhận xét của GVCN Ý kiến của phụ huynh
"Học kì I
"
"Học kì II
"
"Cả năm
"
GIÁO VIÊN CHỦ NHIỆM
Nguyễn Thuý Hạnh
TRƯỜNG THCS MINH HƯNG CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHIÃ VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
PHIẾU LIÊN LẠC
(Giữa nhà trường và gia đình)
Họ và tên học sinh: Nguyễn Phùng Tuấn Anh Lớp: 7A3
STT MÔN HỌC ĐTB CÁC MÔN THI LẠI KẾT QUẢ XẾP LOẠI
HKI HKII CN
1 Toán 5.9 7.5 7.0 Các mặt GD HKI HKII Cả năm
2 Lý 6.6 4.4 5.1 Hạnh kiểm K K K
3 Hóa Học lực Y Tb Tb
4 Sinh 4.3 5.3 5.0
5 Ngữ văn 5.3 5.4 5.4 KẾT QUẢ CHUNG
6 Sử 6.5 7.2 7.0
7 Địa 7.4 6.9 7.1 Danh hiệu thi đua:
8 Ngoại ngữ 3.4 4.3 4.0 +HKI:
9 GDCD 7.2 5.4 6.0 +HKII:
10 Công nghệ 5.4 5.5 5.5 +Cả năm:
11 Thể dục Đ Đ Đ Tổng số ngày nghỉ: 0
12 Âm nhạc Đ Đ Đ Lên lớp / Ở lại lớp Được lên lớp
13 Mỹ thuật Đ Đ Đ
14 Tin học
15 Tự chọn 2
ĐTB CÁC MÔN 5.7 5.8 5.8
LIÊN LẠC VỚI GIA ĐÌNH
Nhận xét của GVCN Ý kiến của phụ huynh
"Học kì I
"
"Học kì II
"
"Cả năm
"
GIÁO VIÊN CHỦ NHIỆM
Nguyễn Thuý Hạnh
TRƯỜNG THCS MINH HƯNG CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHIÃ VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
PHIẾU LIÊN LẠC
(Giữa nhà trường và gia đình)
Họ và tên học sinh: Phạm Phú Cường Lớp: 7A3
STT MÔN HỌC ĐTB CÁC MÔN THI LẠI KẾT QUẢ XẾP LOẠI
HKI HKII CN
1 Toán 6.6 5.9 6.1 Các mặt GD HKI HKII Cả năm
2 Lý 8.2 6.9 7.3 Hạnh kiểm T T K
3 Hóa Học lực K K K
4 Sinh 7.2 7.9 7.7
5 Ngữ văn 6.8 6.5 6.6 KẾT QUẢ CHUNG
6 Sử 7.9 7.1 7.4
7 Địa 7.1 8.6 8.1 Danh hiệu thi đua:
8 Ngoại ngữ 7.9 6.6 7.0 +HKI: HS tiên tiến
9 GDCD 7.5 6.1 6.6 +HKII: HS tiên tiến
10 Công nghệ 5.9 7.2 6.8 +Cả năm: HS tiên tiến
11 Thể dục Đ Đ Đ Tổng số ngày nghỉ: 0
12 Âm nhạc Đ Đ Đ Lên lớp / Ở lại lớp Được lên lớp
13 Mỹ thuật Đ Đ Đ
14 Tin học
15 Tự chọn 2
ĐTB CÁC MÔN 7.1 7.0 7.1
LIÊN LẠC VỚI GIA ĐÌNH
Nhận xét của GVCN Ý kiến của phụ huynh
"Học kì I
"
"Học kì II
"
"Cả năm
"
GIÁO VIÊN CHỦ NHIỆM
Nguyễn Thuý Hạnh
TRƯỜNG THCS MINH HƯNG CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHIÃ VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
PHIẾU LIÊN LẠC
(Giữa nhà trường và gia đình)
Họ và tên học sinh: Đinh Thị Mỹ Dung Lớp: 7A3
STT MÔN HỌC ĐTB CÁC MÔN THI LẠI KẾT QUẢ XẾP LOẠI
HKI HKII CN
1 Toán 8.3 8.6 8.5 Các mặt GD HKI HKII Cả năm
2 Lý 7.2 6.9 7.0 Hạnh kiểm T T T
3 Hóa Học lực K K K
4 Sinh 6.9 6.7 6.8
5 Ngữ văn 7.1 7.5 7.4 KẾT QUẢ CHUNG
6 Sử 8.1 8.1 8.1
7 Địa 8.1 8.4 8.3 Danh hiệu thi đua:
8 Ngoại ngữ 9.1 8.6 8.8 +HKI: HS tiên tiến
9 GDCD 7.9 8.6 8.4 +HKII: HS tiên tiến
10 Công nghệ 5.5 7.6 6.9 +Cả năm: HS tiên tiến
11 Thể dục Đ Đ Đ Tổng số ngày nghỉ: 0
12 Âm nhạc Đ Đ Đ Lên lớp / Ở lại lớp





